齊美爾 qí měi ěr · tề mĩ nhĩ Hán Việt: tề mĩ nhĩ · Pinyin: qí měi ěr Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 美 (mĩ) + 爾 (nhĩ)Pinyinqí měi ěrHán Việttề mĩ nhĩCấu tạo齊 + 美 + 爾 · tề + mĩ + nhĩ nghĩa thành phần: tề + mĩ + nhĩ