齊邊機

tề biên ki

Hán Việt: tề biên ki

Tổng quan

người mài; dụng cụ để mài, dụng cụ để tỉa bờ bồn hoa

Cấu tạo: (tề) + (biên) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mài; dụng cụ để mài, dụng cụ để tỉa bờ bồn hoa