齊默曼 qí mò màn · tề mặc mạn Hán Việt: tề mặc mạn · Pinyin: qí mò màn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 默 (mặc) + 曼 (mạn)Pinyinqí mò mànHán Việttề mặc mạnCấu tạo齊 + 默 + 曼 · tề + mặc + mạn nghĩa thành phần: tề + mặc + mạn