齑盐自守

jī yán zì shǒutê diêm tự thủ

Hán Việt: tê diêm tự thủ · Pinyin: jī yán zì shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻坚持过清贫淡泊的生活。

Cấu tạo: 齏 (tê) + 鹽 (diêm) + 自 (tự) + 守 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚持过清贫淡泊的生活。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自守性