齒唇音
xỉ thần âm
Hán Việt: xỉ thần âm · Pinyin: chǐ chún yīn
Tổng quan
xem 唇齒音|唇齿音 âm môi răng。上齒和下唇接觸而發出的輔音,例如普通話語音中的f。也叫唇齒音。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 唇齒音|唇齿音 âm môi răng。上齒和下唇接觸而發出的輔音,例如普通話語音中的f。也叫唇齒音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唇齿音。
Eng
- CC-CEDICT see 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]
- Cihui see 唇齒音|唇齿音