齒輪嚙合 chǐ lún niè hé · xỉ luân giảo hợp Hán Việt: xỉ luân giảo hợp · Pinyin: chǐ lún niè hé Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 嚙 (giảo) + 合 (hợp)Pinyinchǐ lún niè héHán Việtxỉ luân giảo hợpCấu tạo齒 + 輪 + 嚙 + 合 · xỉ + luân + giảo + hợp nghĩa thành phần: xỉ + luân + giảo + hợp