齒輪磨床 chǐ lún mó chuáng·xỉ luân ma sàng Hán Việt: xỉ luân ma sàng · Pinyin: chǐ lún mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 磨 (ma) + 床 (sàng)Pinyinchǐ lún mó chuángHán Việtxỉ luân ma sàngTừ loạidanhCấu tạo齒 + 輪 + 磨 + 床 · xỉ + luân + ma + sàng nghĩa thành phần: xỉ + luân + ma + sàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy mài bánh răngĐứcHandedict Zahnflankenschleifmaschine (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa齒輪傳動 · 齒輪齒條 · 齿轮的空档 · 齒輪箱 · 齒輪加工機床 · 齒輪嚙合 · 齒輪機床 · 齿轮装置