齒阿米醇 xỉ a mễ thuần Hán Việt: xỉ a mễ thuần Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 阿 (a) + 米 (mễ) + 醇 (thuần)Hán Việtxỉ a mễ thuầnCấu tạo齒 + 阿 + 米 + 醇 · xỉ + a + mễ + thuần nghĩa thành phần: xỉ + a + mễ + thuần