齿马之嫌 xỉ mã chi hiềm Hán Việt: xỉ mã chi hiềm Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 马 (mã) + 之 (chi) + 嫌 (hiềm)Hán Việtxỉ mã chi hiềmCấu tạo齿 + 马 + 之 + 嫌 · xỉ + mã + chi + hiềm nghĩa thành phần: xỉ + mã + chi + hiềm