齿马之惧 xỉ mã chi cụ Hán Việt: xỉ mã chi cụ Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 马 (mã) + 之 (chi) + 惧 (cụ)Hán Việtxỉ mã chi cụCấu tạo齿 + 马 + 之 + 惧 · xỉ + mã + chi + cụ nghĩa thành phần: xỉ + mã + chi + cụ