齠年稚齒

tiáo nián zhì chǐ điều niên trĩ xỉ

Hán Việt: điều niên trĩ xỉ · Pinyin: tiáo nián zhì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (niên) + (trĩ) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孩童時期。《南齊書.卷四○.武十七王傳.南郡王子夏傳》:「齠年稚齒,養器深宮,習趨拜之儀,受文句之學。」