齦齦

kěn kěnngân ngân

Hán Việt: ngân ngân · Pinyin: kěn kěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.咬啮貌。

Cấu tạo: 齦 (ngân) + 齦 (ngân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齦炎 · 齦病 · 龈瘤 · 齦音 · 齦1. · 齦2. · 齦擦音 · 齦膿腫