齦炎
ngân viêm
Hán Việt: ngân viêm · Pinyin: yín yán
Tổng quan
viêm nướu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 viêm lợi
- Google Alex v6 viêm nướu
- Tần suất từ viêm nướu
- Biên soạn 齦炎 yínyán n. gingivitis
Eng
- Cihui gingivitis
- Tần suất từ 齦炎 yínyán n. gingivitis
Hán Việt: ngân viêm · Pinyin: yín yán
viêm nướu