𫜬舌缄唇 zé shé jiān chún Pinyin: zé shé jiān chún Tổng quan Cấu tạo: 𫜬 + 舌 (thiệt) + 缄 (giam) + 唇 (thần)Pinyinzé shé jiān chúnCấu tạo𫜬 + 舌 + 缄 + 唇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển “齰”念zé。咬舌闭口。形容闭口不言。唇,同“脣”。Tân Hoa Tự Điển 1.咬舌闭口。形容闭口不言。Tân Hoa Tự Điển 齰”念zé。咬舌闭口。形容闭口不言。唇,同脣”。