加工效率

jiā gōng xiào lǜgia công hiệu suất

Hán Việt: gia công hiệu suất · Pinyin: jiā gōng xiào lǜ

Tổng quan

hiệu suất chế biến

Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 效 (hiệu) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu suất gia công

Từ liên quan

Gần nghĩa

加工业者 · 加工处理 · 加工成本 · 加工时序 · 加工贸易 · 效率高的 · 加工厂 · 加工中心