加工成本

jiā gōng chéng běngia công thành bổn

Hán Việt: gia công thành bổn · Pinyin: jiā gōng chéng běn

Tổng quan

chi phí chế biến

Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 成 (thành) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí chế biến
  • Tần suất từ chi phí chế biến
  • Biên soạn 加工成本 iāgōng chéngběn n. processing cost

Eng

  • Cihui processing cost
  • Tần suất từ 加工成本 iāgōng chéngběn n. processing cost

Từ liên quan

Gần nghĩa

加工业者 · 加工处理 · 加工效率 · 加工时序 · 加工贸易 · 成本会计 · 成本會計 · 成本计算