加工贸易

jiā gōng mào yìgia công mậu dịch

Hán Việt: gia công mậu dịch · Pinyin: jiā gōng mào yì

Tổng quan

thương mại gia công

Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương mại liên quan đến lắp ráp
  • Tần suất từ thương mại gia công , thương mại liên quan đến lắp ráp

Eng

  • JMdict processing trade
  • Cihui process trade; trade involving assembly
  • Tần suất từ process trade; trade involving assembly

Đức

  • Handedict Lohnveredelung, Outward Processing Trade (S, Wirtsch)

ja

  • JMdict 加工貿易(かこうぼうえき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加工业者 · 加工处理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工时序 · 贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司