齒根高 xỉ căn cao Hán Việt: xỉ căn cao Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 根 (căn) + 高 (cao)Hán Việtxỉ căn caoCấu tạo齒 + 根 + 高 · xỉ + căn + cao nghĩa thành phần: xỉ + căn + cao