齿状物

xỉ trạng vật

Hán Việt: xỉ trạng vật

Tổng quan

răng, răng (của các đồ vật), (xem) arm, (xem) cast, may mà thoát, suýt nữa thì nguy, chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt, (xem) sweet, đối lập với, chống lại; bất chấp, bất cần, (xem) edge, nhe răng; tỏ vẻ hăm doạ, lắp răng vào, giũa cho có răng, ăn khớp nhau (bánh xe có răng)

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 狀 (trạng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật hình răng

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿状的 · 状物 · 齿状 · 齿状突起 · 齿状结构 · 齿状装饰