齒狀的

xỉ trạng đích

Hán Việt: xỉ trạng đích

Tổng quan

(động vật học) có răng, (thực vật học) có răng, có răng cưa (lá) có răng hình răng hình răng, dạng răng

Cấu tạo: (xỉ) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) có răng, (thực vật học) có răng, có răng cưa (lá) có răng hình răng hình răng, dạng răng