Tổng quan
Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 狀 (trạng) + 裝 (trang) + 飾 (sức)
- Hán Việt
- xỉ trạng trang sức
- Cấu tạo
- 齒 + 狀 + 裝 + 飾 · xỉ + trạng + trang + sức
nghĩa thành phần: xỉ + trạng + trang + sức
Từ liên quan
Gần nghĩa
装饰业者 · 装饰圆窗 · 装饰性的 · 装饰橱窗 · 装饰烛台 · 装饰用灯 · 装饰用的 · 装饰窗帘