齿至之车 xỉ chí chi xa Hán Việt: xỉ chí chi xa Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 至 (chí) + 之 (chi) + 车 (xa)Hán Việtxỉ chí chi xaCấu tạo齿 + 至 + 之 + 车 · xỉ + chí + chi + xa nghĩa thành phần: xỉ + chí + chi + xa