齒菊石 xỉ cúc thạch Hán Việt: xỉ cúc thạch Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 菊 (cúc) + 石 (thạch)Hán Việtxỉ cúc thạchCấu tạo齒 + 菊 + 石 · xỉ + cúc + thạch nghĩa thành phần: xỉ + cúc + thạch