齒菌橙 xỉ khuẩn chanh Hán Việt: xỉ khuẩn chanh Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 菌 (khuẩn) + 橙 (chanh)Hán Việtxỉ khuẩn chanhCấu tạo齒 + 菌 + 橙 · xỉ + khuẩn + chanh nghĩa thành phần: xỉ + khuẩn + chanh