齒輪機床

chǐ lún jī chuáng xỉ luân ki sàng

Hán Việt: xỉ luân ki sàng · Pinyin: chǐ lún jī chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (luân) + (ki) + (sàng)