齿轮检验机

chǐ lún jiǎn yàn jīxỉ luân kiểm nghiệm ki

Hán Việt: xỉ luân kiểm nghiệm ki · Pinyin: chǐ lún jiǎn yàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy kiểm tra bánh răng

Đức

  • Handedict Laufprüfmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿轮的空档 · 齒輪加工機床 · 齿轮传动 · 齿轮齿条 · 齿轮传动的 · 齿轮电动机 · 齒輪齒條 · 齿轮啮合