齿轮电动机

xỉ luân điện động ki

Hán Việt: xỉ luân điện động ki

Tổng quan

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 電 (điện) + 動 (động) + 機 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿轮的空档 · 齒輪加工機床 · 齿轮传动 · 齿轮齿条 · 动机与效果 · 齿轮传动的 · 齿轮检验机 · 动机不明