齒輪裝置 xỉ luân trang trí Hán Việt: xỉ luân trang trí Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtxỉ luân trang tríCấu tạo齒 + 輪 + 裝 + 置 · xỉ + luân + trang + trí nghĩa thành phần: xỉ + luân + trang + trí