齿轮装置

xỉ luân trang trí

Hán Việt: xỉ luân trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 齿轮传动 · 齿轮齿条 · 装置物 · 齿轮的空档 · 齿轮箱 · 齒輪加工機床 · 装置成本