齒間距 chǐ jiān jù · xỉ gian cự Hán Việt: xỉ gian cự · Pinyin: chǐ jiān jù Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 間 (gian) + 距 (cự)Pinyinchǐ jiān jùHán Việtxỉ gian cựCấu tạo齒 + 間 + 距 · xỉ + gian + cự nghĩa thành phần: xỉ + gian + cự