齿鞋匠 xỉ hài tượng Hán Việt: xỉ hài tượng Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 鞋 (hài) + 匠 (tượng)Hán Việtxỉ hài tượngCấu tạo齿 + 鞋 + 匠 · xỉ + hài + tượng nghĩa thành phần: xỉ + hài + tượng