齦切開術 ngân thiết khai thuật Hán Việt: ngân thiết khai thuật Tổng quan Cấu tạo: 齦 (ngân) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)Hán Việtngân thiết khai thuậtCấu tạo齦 + 切 + 開 + 術 · ngân + thiết + khai + thuật nghĩa thành phần: ngân + thiết + khai + thuật