齦齒彈舌 yín chǐ dàn shé · ngân xỉ đạn thiệt Hán Việt: ngân xỉ đạn thiệt · Pinyin: yín chǐ dàn shé Tổng quan Cấu tạo: 齦 (ngân) + 齒 (xỉ) + 彈 (đạn) + 舌 (thiệt)Pinyinyín chǐ dàn shéHán Việtngân xỉ đạn thiệtCấu tạo齦 + 齒 + 彈 + 舌 · ngân + xỉ + đạn + thiệt nghĩa thành phần: ngân + xỉ + đạn + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龇牙咧嘴地咒骂。