龍公竹 lóng gōng zhú · long công trúc Hán Việt: long công trúc · Pinyin: lóng gōng zhú Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 公 (công) + 竹 (trúc)Pinyinlóng gōng zhúHán Việtlong công trúcCấu tạo龍 + 公 + 竹 · long + công + trúc nghĩa thành phần: long + công + trúc