龙图阁学士 long đồ các học sĩ Hán Việt: long đồ các học sĩ Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 图 (đồ) + 阁 (các) + 学 (học) + 士 (sĩ)Hán Việtlong đồ các học sĩCấu tạo龙 + 图 + 阁 + 学 + 士 · long + đồ + các + học + sĩ nghĩa thành phần: long + đồ + các + học + sĩ