龙尾砚 long vĩ nghiễn Hán Việt: long vĩ nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 尾 (vĩ) + 砚 (nghiễn)Hán Việtlong vĩ nghiễnCấu tạo龙 + 尾 + 砚 · long + vĩ + nghiễn nghĩa thành phần: long + vĩ + nghiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安徽省婺源縣龍尾山所出產的硯石。質地堅緻,容易發墨,為歙硯中的上品。