龙度天门 long độ thiên môn Hán Việt: long độ thiên môn Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 度 (độ) + 天 (thiên) + 门 (môn)Hán Việtlong độ thiên mônCấu tạo龙 + 度 + 天 + 门 · long + độ + thiên + môn nghĩa thành phần: long + độ + thiên + môn