龙德拘 long đức câu Hán Việt: long đức câu Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 德 (đức) + 拘 (câu)Hán Việtlong đức câuCấu tạo龙 + 德 + 拘 · long + đức + câu nghĩa thành phần: long + đức + câu