龙抬头 long sĩ đầu Hán Việt: long sĩ đầu Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 抬 (sĩ) + 头 (đầu)Hán Việtlong sĩ đầuCấu tạo龙 + 抬 + 头 · long + sĩ + đầu nghĩa thành phần: long + sĩ + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陰曆二月初二。清.富察敦崇《燕京歲時記.龍抬頭》:「二月二日,古之中和節也。今人呼為龍抬頭」。