龙汉劫 long hán kiếp Hán Việt: long hán kiếp Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 汉 (hán) + 劫 (kiếp)Hán Việtlong hán kiếpCấu tạo龙 + 汉 + 劫 · long + hán + kiếp nghĩa thành phần: long + hán + kiếp