龍牙草

long nha thảo

Hán Việt: long nha thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (nha) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科龍芽草屬,多年生草本。葉互生,奇數羽狀複葉,小葉七至九枚,粗齒牙緣。頂生狹總狀花序,花黃色,具短梗。瘦果倒圓錐形。全草皆可入藥,有止血、健胃等作用。也稱為「仙鶴草」。

Eng

  • Cihui 龍牙草 óngyácǎo n. <bot.> hairyvein agrimony