龍猛筆 lóng měng bǐ · long mãnh bút Hán Việt: long mãnh bút · Pinyin: lóng měng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 猛 (mãnh) + 筆 (bút)Pinyinlóng měng bǐHán Việtlong mãnh bútCấu tạo龍 + 猛 + 筆 · long + mãnh + bút nghĩa thành phần: long + mãnh + bút