龍眉豹頸 lóng méi bào jǐng · long mi báo cảnh Hán Việt: long mi báo cảnh · Pinyin: lóng méi bào jǐng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 眉 (mi) + 豹 (báo) + 頸 (cảnh)Pinyinlóng méi bào jǐngHán Việtlong mi báo cảnhCấu tạo龍 + 眉 + 豹 + 頸 · long + mi + báo + cảnh nghĩa thành phần: long + mi + báo + cảnh