龍禁尉 lóng jìn wèi · long cấm úy Hán Việt: long cấm úy · Pinyin: lóng jìn wèi Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 禁 (cấm) + 尉 (úy)Pinyinlóng jìn wèiHán Việtlong cấm úyCấu tạo龍 + 禁 + 尉 · long + cấm + úy nghĩa thành phần: long + cấm + úy