龍窠石 lóng kē shí · long khoa thạch Hán Việt: long khoa thạch · Pinyin: lóng kē shí Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 窠 (khoa) + 石 (thạch)Pinyinlóng kē shíHán Việtlong khoa thạchCấu tạo龍 + 窠 + 石 · long + khoa + thạch nghĩa thành phần: long + khoa + thạch