龍膽紫

lóng dǎn zǐ long đảm tử

Hán Việt: long đảm tử · Pinyin: lóng dǎn zǐ

Tổng quan

thuốc tím gentian C25H30ClN3 | tím tinh thể

Cấu tạo: (long) + (đảm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc tím gentian C25H30ClN3 | tím tinh thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有機染料。綠色有金屬光澤的結晶,溶於水和酒精。溶液為紫色,醫藥上用做消毒防腐劑,殺菌力很強而沒有刺激性。也稱為「紫藥水」、「甲紫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机染料的一种,绿色有金属光泽的结晶,溶于水和酒精。医药上用作消毒防腐剂,杀菌力很强而没有刺激性,又可以做驱除蛲虫的药物。溶液为紫色,通称紫药水。

Eng

  • CC-CEDICT gentian violet C25H30ClN3|crystal violet
  • Cihui gentian violet C25H30ClN3; crystal violet