龍興寺 lóng xīng sì · long hưng tự Hán Việt: long hưng tự · Pinyin: lóng xīng sì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 興 (hưng) + 寺 (tự)Pinyinlóng xīng sìHán Việtlong hưng tựCấu tạo龍 + 興 + 寺 · long + hưng + tự nghĩa thành phần: long + hưng + tự Nghĩa ViệtCihui long hưng tự (寺名)唐玄宗勅天下諸郡建開元寺龍興寺。見佛祖統紀五十三。☸