龍興雲屬 lóng xīng yún shǔ · long hưng vân chúc Hán Việt: long hưng vân chúc · Pinyin: lóng xīng yún shǔ Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 興 (hưng) + 雲 (vân) + 屬 (chúc)Pinyinlóng xīng yún shǔHán Việtlong hưng vân chúcCấu tạo龍 + 興 + 雲 + 屬 · long + hưng + vân + chúc nghĩa thành phần: long + hưng + vân + chúc