龍藏寺 lóng cáng sì · long tàng tự Hán Việt: long tàng tự · Pinyin: lóng cáng sì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 藏 (tàng) + 寺 (tự)Pinyinlóng cáng sìHán Việtlong tàng tựCấu tạo龍 + 藏 + 寺 · long + tàng + tự nghĩa thành phần: long + tàng + tự