龍虎文 lóng hǔ wén · long hổ văn Hán Việt: long hổ văn · Pinyin: lóng hǔ wén Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 虎 (hổ) + 文 (văn)Pinyinlóng hǔ wénHán Việtlong hổ vănCấu tạo龍 + 虎 + 文 · long + hổ + văn nghĩa thành phần: long + hổ + văn