龍虎榜

lóng hǔ bǎng long hổ bảng

Hán Việt: long hổ bảng · Pinyin: lóng hǔ bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hổ) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.科舉考試完畢,朝廷公布的錄取名單。《儒林外史》第四九回:「翰林高談龍虎榜,中書冒占鳳凰池。」 2.傑出人才的榮譽榜。如:「他今年投球表現優異,名列投手龍虎榜的第一傑。」